|
|
|
|
| Loại hàng |
Đơn giá |
Ghi chú |
| I. Giá thế giới |
(USD/tấn) |
tham khảo |
| Urê Middle East |
315-330
|
4/03/2010 |
| Urê Baltic |
270-280
|
4/03/2010 |
| Urê Yuzhnyy |
280-285
|
4/03/2010 |
| Urê Trung Quốc |
312-315
|
4/03/2010 |
| II. Giá trong nước (Giá trần) |
(đồng/kg) |
Áp dụng đến |
| Đạm Phú Mỹ |
7.200
|
15/03/2010
|
|
|
|
|
|
|